So sánh xe — 0
Nhà Volkswagen Touareg I 5 cửa SUV 4.2 AT Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc
Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc

Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc Volkswagen Touareg I 4.2 AT 5 cửa SUV 2002

2002 - 2007Thêm vào so sánh
So sánh với các mô hình khác Volkswagen
Volkswagen Touareg I 5 cửa SUV 4.2 AT 10.7 l.

Volkswagen Atlas I Restyling 5 cửa SUV 3.6 AT 10.7 l.

Volkswagen Touareg I 5 cửa SUV 4.2 AT 10.7 l.

So sánh với các thương hiệu khác của xe ô tô
Audi R8 I Restyling Xe dừng trên đường V10 5.2 MT 10.7 l.

Audi R8 I Convertible V10 5.2 MT 10.7 l.

Audi 90 III (B4) Quán rượu 2.8 MT 10.7 l.

BMW M6 III (F06/F13/F12) Coupe 4.4 MT 10.7 l.

BMW M6 III (F06/F13/F12) Convertible 4.4 MT 10.7 l.

BMW X5 I (E53) Restyling 5 cửa SUV 4.4 AT 10.7 l.

Chevrolet Blazer II Restyling 3 cửa SUV 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Blazer II Restyling 3 cửa SUV 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Blazer II Restyling 3 cửa SUV 4.3 MT 10.7 l.

Chevrolet Blazer II Restyling 3 cửa SUV 4.3 MT 10.7 l.

Chevrolet Blazer II 3 cửa SUV 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Blazer II 3 cửa SUV 4.3 MT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Độc thân đón taxi 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Độc thân đón taxi 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Nửa Cab Pickup 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Nửa Cab Pickup 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Cab đôi pick-up 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Suburban XII 5 cửa SUV 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet TrailBlazer I 5 cửa SUV 4.2 MT 10.7 l.

Volkswagen Touareg I 5 cửa SUV 4.2 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Độc thân đón taxi 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Độc thân đón taxi 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Cab đôi pick-up 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Cab đôi pick-up 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado III (K2XX) Restyling Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Corvette C7 Stingray Coupe Z06 6.2 MT 10.7 l.

Chevrolet Corvette C7 Stingray Convertible 6.2 MT 10.7 l.

Chevrolet Silverado II (GMT900) Cab đôi pick-up 6.0 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado IV (T1XX) Độc thân đón taxi 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado IV (T1XX) Độc thân đón taxi 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado IV (T1XX) Cab đôi pick-up 4.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado IV (T1XX) Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet Silverado IV (T1XX) Cab đôi pick-up 5.3 AT 10.7 l.

Chevrolet SSR Độc thân đón taxi 6.0 MT 10.7 l.

Chevrolet SSR Độc thân đón taxi 6.0 MT 10.7 l.

Chevrolet S-10 Pickup II Nửa Cab Pickup 4.3 MT 10.7 l.

Chevrolet S-10 Pickup I Độc thân đón taxi 4.3 MT 10.7 l.

Bạn không thể thêm nhiều hơn 3 sửa đổi!