So sánh xe — 0
Nhà Honda N-One II 5 cửa Hatchback 0.7 CVT Công suất tối đa
Công suất tối đa

Công suất tối đa Honda N-One II 0.7 CVT 5 cửa Hatchback 2020

2020 - hôm nayThêm vào so sánh
So sánh với các mô hình khác Honda
Honda Life V Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life V Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life V 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life V 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Beat Xe dừng trên đường 0.7 MT 64 hp

Honda That'S 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 AT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 MT 64 hp

Honda Z 3 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Zest 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Zest 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Beat Xe dừng trên đường 0.7 MT 64 hp

Honda Life III 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life III 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda S660 Xe dừng trên đường 0.7 MT 64 hp

Honda S660 Xe dừng trên đường 0.7 CVT 64 hp

Honda That'S 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda That'S 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 MT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 AT 64 hp

Honda N-One II 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 AT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 AT 64 hp

Honda Z 3 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Zest 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Zest 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda N-BOX II 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX II 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX I Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX I Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-One I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-One I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-WGN I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-WGN I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-WGN I Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-WGN I Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX Slash I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX Slash I 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Honda N-BOX II Restyling Mikrovena 0.7 CVT 64 hp

So sánh với các thương hiệu khác của xe ô tô
Citroen BX Station wagon 5 cửa 1.4 MT 64 hp

Citroen BX Station wagon 5 cửa 1.9d MT 64 hp

Citroen BX Station wagon 5 cửa 1.9d MT 64 hp

Citroen BX 5 cửa Hatchback 1.4 MT 64 hp

Citroen ZX Station wagon 5 cửa 1.9d MT 64 hp

Citroen ZX 3 cửa Hatchback 1.9d MT 64 hp

Citroen Visa 5 cửa Hatchback 1.4 MT 64 hp

Citroen BX 5 cửa Hatchback 1.4 MT 64 hp

Citroen BX Station wagon 5 cửa 1.4 MT 64 hp

Citroen BX Station wagon 5 cửa 1.9 MT 64 hp

Citroen BX Station wagon 5 cửa 1.9 MT 64 hp

Citroen Visa 5 cửa Hatchback 1.4 MT 64 hp

Citroen ZX Station wagon 5 cửa 1.9 MT 64 hp

Citroen ZX 3 cửa Hatchback 1.9 MT 64 hp

Daewoo Matiz I Restyling 5 cửa Hatchback 1.0 MT 64 hp

Daewoo Matiz I Restyling 5 cửa Hatchback M 18 1.0 MT 64 hp

Daewoo Matiz I Restyling 5 cửa Hatchback M 30 1.0 MT 64 hp

Ford Festiva II 5 cửa Hatchback 1.3 AT 64 hp

Ford Festiva II 5 cửa Hatchback 1.3 MT 64 hp

Ford Aspire 5 cửa Hatchback 1.3 AT 64 hp

Honda N-One II 5 cửa Hatchback 0.7 CVT 64 hp

Ford Aspire 5 cửa Hatchback 1.3 MT 64 hp

Ford Aspire 5 cửa Hatchback 1.3 AT 64 hp

Ford Aspire 3 cửa Hatchback 1.3 MT 64 hp

Ford Aspire 3 cửa Hatchback 1.3 AT 64 hp

Ford Capri I Coupe 1.3 MT 64 hp

Ford Capri I Coupe 1.6 MT 64 hp

Ford Capri I Coupe 1.6 AT 64 hp

Honda Life V Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life V Restyling 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life V 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Life V 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Beat Xe dừng trên đường 0.7 MT 64 hp

Honda That'S 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 AT 64 hp

Honda Vamos Mikrovena 0.7 MT 64 hp

Honda Z 3 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Zest 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Zest 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Honda Beat Xe dừng trên đường 0.7 MT 64 hp

Honda Life III 5 cửa Hatchback 0.7 AT 64 hp

Bạn không thể thêm nhiều hơn 3 sửa đổi!