So sánh xe — 0
Nhà Citroen Jumpy II Restyling Minivan Long 1.6d MT Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc
Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc

Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc Citroen Jumpy II Restyling Long 1.6d MT Minivan 2012

2012 - 2016Thêm vào so sánh
So sánh với các mô hình khác Citroen
Citroen Berlingo II Restyling 2 Văn 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Kompaktven 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Kompaktven 1.6 MT 6.8 l.

Citroen C5 II Station wagon 5 cửa 2.0 AT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Restyling Minivan Long 1.6d MT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Restyling Minivan Long 2.0d AT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Restyling Minivan 2.0d AT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Minivan Long 1.6d MT 6.8 l.

Citroen Xantia I Restyling Station wagon 5 cửa 1.8 MT 6.8 l.

Citroen XM I 5 cửa Hatchback 2.0 MT 6.8 l.

Citroen Xsara 3 cửa Hatchback 2.0 MT 6.8 l.

Citroen C-Crosser 5 cửa SUV 2.0 MT 6.8 l.

Citroen C4 Aircross 5 cửa SUV 2.0 CVT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Restyling Kompaktven 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Restyling 2 Văn 1.6 VTi L1 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Restyling 2 Văn 1.6 VTi L2 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Restyling 2 Văn 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Kompaktven Dynamique 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Kompaktven Multispace 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Berlingo II Văn 1.6 MT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Restyling Minivan Long 1.6d MT 6.8 l.

Citroen C4 Aircross 5 cửa SUV Tendance 2.0 CVT 6.8 l.

Citroen C6 Quán rượu 2.7 AT 6.8 l.

Citroen C-Crosser 5 cửa SUV Confort 2.0 MT 6.8 l.

Citroen C-Crosser 5 cửa SUV Dynamique 2.0 MT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Restyling Văn 2.0 MT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Văn 2.0 MT 6.8 l.

Citroen XM I Liftbek 2.0 MT 6.8 l.

Citroen Xsara 3 cửa Hatchback 2.0 MT 6.8 l.

So sánh với các thương hiệu khác của xe ô tô
Audi 100 III (C3) Quán rượu 1.9 AT 6.8 l.

Audi 80 V (B4) Station wagon 5 cửa 2.0 MT 6.8 l.

Audi 80 V (B4) Quán rượu 2.0 AT 6.8 l.

Audi 80 V (B4) Quán rượu 2.0 MT 6.8 l.

Audi A1 I 3 cửa Hatchback Quattro 2.0 MT 6.8 l.

Audi A3 II (8P) Restyling 2 5 cửa Hatchback 2.0 MT 6.8 l.

Audi A3 II (8P) Restyling 2 3 cửa Hatchback 2.0 MT 6.8 l.

Audi A3 II (8P) Restyling 3 cửa Hatchback 2.0 MT 6.8 l.

Audi A3 I (8L) Restyling 5 cửa Hatchback 1.8 AT 6.8 l.

Audi A3 I (8L) Restyling 3 cửa Hatchback 1.8 AT 6.8 l.

Audi A3 I (8L) 5 cửa Hatchback 1.8 AT 6.8 l.

Audi A3 I (8L) 3 cửa Hatchback 1.8 AT 6.8 l.

Audi A4 IV (B8) Restyling Quán rượu Long 3.2 MT 6.8 l.

Audi A4 IV (B8) Restyling Station wagon 5 cửa 3.0 AT 6.8 l.

Audi A4 IV (B8) Station wagon 5 cửa 3.2 AT 6.8 l.

Audi A4 IV (B8) Station wagon 5 cửa 3.2 MT 6.8 l.

Audi A4 II (B6) Station wagon 5 cửa 1.8 MT 6.8 l.

Audi A4 II (B6) Quán rượu 1.8 MT 6.8 l.

Audi A5 I Liftbek 3.2 AT 6.8 l.

Audi A6 allroad I (C5) Station wagon 5 cửa 2.5d MT 6.8 l.

Citroen Jumpy II Restyling Minivan Long 1.6d MT 6.8 l.

Audi Q7 II 5 cửa SUV 3.0 AT 6.8 l.

Audi RS Q3 I Restyling 5 cửa SUV 2.5 AT 6.8 l.

Audi RS3 I 5 cửa Hatchback 2.5 AT 6.8 l.

Audi S4 IV (B8) Restyling Station wagon 5 cửa 3.0 AT 6.8 l.

Audi TT RS II (8J) Coupe 2.5 MT 6.8 l.

BMW 1er I (E82/E88) Restyling 2 Convertible 135i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 1er I (E82/E88) Restyling 2 Convertible 135i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 1er I (E87) 5 cửa Hatchback 130i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 1er I (E87) 5 cửa Hatchback 130i 3.0 MT 6.8 l.

BMW 2er Convertible M235i 3.0 MT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Restyling Coupe 335xi 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Restyling Convertible 335i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Restyling Quán rượu 325xi 2.5 MT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Restyling Quán rượu 330i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Restyling Quán rượu 330i xDrive 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Coupe 330xi 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Quán rượu 330i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Quán rượu 335i 3.0 AT 6.8 l.

BMW 3er V (E9x) Quán rượu 335i 3.0 MT 6.8 l.

BMW 3er IV (E46) Restyling Quán rượu 330xd 2.9d AT 6.8 l.

Bạn không thể thêm nhiều hơn 3 sửa đổi!